dance lesson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài học khiêu vũ: Một buổi học hoặc khóa học có cấu trúc, nơi một người hoặc một nhóm người được hướng dẫn các bước nhảy, kỹ thuật, phong cách hoặc một điệu nhảy cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She signed up for a weekly dance lesson at the community center. (Cô ấy đã đăng ký một buổi học khiêu vũ hàng tuần tại trung tâm cộng đồng.)
- The first dance lesson focused on basic salsa steps. (Bài học khiêu vũ đầu tiên tập trung vào các bước salsa cơ bản.)
- His parents gave him dance lessons as a birthday gift. (Bố mẹ anh ấy đã tặng anh những bài học khiêu vũ như một món quà sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take dance lessons": tham gia các bài học khiêu vũ.
- He decided to take dance lessons to prepare for his wedding. (Anh ấy quyết định tham gia các bài học khiêu vũ để chuẩn bị cho đám cưới của mình.)
"to give/provide dance lessons": dạy/cung cấp các bài học khiêu vũ.
- The studio provides dance lessons for all age groups. (Phòng tập cung cấp các bài học khiêu vũ cho mọi nhóm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dance class (n): Lớp học khiêu vũ. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "dance lesson", nhưng "class" có thể ám chỉ một khóa học dài hạn hoặc một nhóm lớn hơn.)
- Dance instructor/teacher (n): Giáo viên/người hướng dẫn khiêu vũ.
- Dance studio (n): Phòng tập/studio khiêu vũ.
Từ đồng nghĩa
- Dancing class: Lớp học nhảy.
- Dance tutorial: Hướng dẫn khiêu vũ (thường dùng cho video hoặc hướng dẫn ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dance lesson".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dance lesson".)
Noun
- bài học khiêu vũ